Nghĩa của từ "call for" trong tiếng Việt
"call for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
call for
US /kɔːl fɔːr/
UK /kɔːl fɔːr/
Cụm động từ
1.
kêu gọi, đòi hỏi
to publicly ask for something to happen
Ví dụ:
•
The opposition party called for the minister's resignation.
Đảng đối lập kêu gọi bộ trưởng từ chức.
•
The situation calls for immediate action.
Tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Từ đồng nghĩa:
2.
cần, đòi hỏi, xứng đáng
to need or deserve a particular action, quality, or type of treatment
Ví dụ:
•
This recipe calls for fresh herbs.
Công thức này cần các loại thảo mộc tươi.
•
Such bravery calls for a reward.
Sự dũng cảm như vậy đòi hỏi một phần thưởng.
Từ liên quan: